Mô Tả Access Point H3C WA7539 Wi-Fi 7
Trong bối cảnh nhu cầu truy cập mạng không dây ngày càng tăng mạnh — từ văn phòng doanh nghiệp, khuôn viên trường học đến trung tâm hội nghị và khu sản xuất thông minh — việc sở hữu một hạ tầng Wi-Fi tốc độ cao, ổn định và an toàn đã trở thành yếu tố then chốt cho trải nghiệm kết nối liền mạch.
Hiểu rõ điều đó, H3C mang đến dòng Access Point Wi-Fi 7 thế hệ mới, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất về hiệu năng và độ tin cậy trong môi trường mật độ cao. Không chỉ là bản nâng cấp về tốc độ, đây còn là bước tiến lớn trong công nghệ kết nối, giúp doanh nghiệp sẵn sàng cho tương lai của mạng không dây.
Thông Số Kỹ Thuật:
| Mục | Thông số kỹ thuật | |
|---|---|---|
| THÔNG SỐ VẬT LÝ VÀ GIAO TIẾP | ||
| Trọng lượng (Weight) | 1.4 kg | |
| Kích thước (R x S x C) | 225 mm × 225 mm × 47.2 mm | |
| Cổng Giao tiếp (Interface) | 1 x 100/1000M/2.5G/5G/10G Multigigabit Ethernet, RJ-45, đầu vào PoE 1 x 1000M/10G optical port, PSFP, đầu vào PoE 1 x 10/100/1000M Ethernet, RJ-45, đầu ra PoE (PoE output) |
|
| Cổng Console | 1 x Cổng Console quản lý (RJ-45) | |
| Cổng USB | 1 x USB 2.0 (2.5W) | |
| Đầu vào PoE (PoE input) | 1 x 100/1000M/2.5G/5G/10G Multigigabit Ethernet, 802.3bt/at 1 x 1000M/10G optical port, 802.3bt/at |
|
| Đầu ra PoE (PoE output) | 1 x 10/100/1000M Ethernet, 802.3af | |
| Nguồn điện cục bộ | Bộ chuyển đổi nguồn 54V DC (cực dương ở giữa) (bán riêng) | |
| THÔNG SỐ KHÔNG DÂY (WI-FI) | ||
| Loại ăng-ten | Ăng-ten đa hướng tích hợp (Built-in omni-directional antenna) | |
| Độ lợi ăng-ten (Antenna gain) | Độ lợi đỉnh 6GHz: 6.4dBi (Tương đương 5.6dBi) Độ lợi đỉnh 5GHz: 5.2dBi (Tương đương 4.6dBi) Độ lợi đỉnh 2.4GHz: 6.0dBi (Tương đương 4.9dBi) |
|
| Module IoT tích hợp | BLE 5.4 | |
| TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN | ||
| MTBF (Độ tin cậy) | 2,321,400 giờ (ở 25°C) | |
| Tiêu chuẩn An toàn (Safety) | IEC/EN 62368-1, GB 4943.1 | |
| Tiêu chuẩn Tương thích Điện từ (EMC) | EN 55032, EN 55035, CISPR 32, CISPR 35, AS/NZS CISPR32, ICES-003 Issue 7, GB/T 9254.1/2, GB 17625.1/2, IEC/EN 61000-4-x Series, v.v. | |
| Tiêu chuẩn Vô tuyến (Radio) | ETSI EN 300 328, ETSI EN 301 893, FCC Part 15E, ETSI EN 300 440, ETSI EN 303 687 | |
| Tiêu chuẩn RoHS | DIRECTIVE 2011/65/EU, (EU) 2015/863 | |
| Tiêu chuẩn Sức khỏe | EN 50385:2017, EN IEC 62311:2020 | |
Tài liệu Datasheet:
Trên đây là giới thiệu về dòng thiết bị Access Point H3C WA7539 của hãng H3C. Nếu Quý Khách có thắc mắc hoặc muốn tìm hiểu chi tiết về thiết bị thì Quý Khách vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật để được tư vấn, hỗ trợ và giải đáp một cách tốt nhất.
Thuận Phong Innotel – Nhà phân phối lắp đặt hệ thống mạng tại Việt Nam và có đầy đủ giấy tờ CO CQ từ hãng. Đồng thời là một trong những công ty chuyên thiết kế, tư vấn, lắp đặt hệ thống mạng với gần 20 năm kinh nghiệm trong nghề, cùng với đội ngũ kỹ sư là chuyên gia trong các lĩnh vực CNTT.
Innotel tự tin đem đến cho quý khách hàng những dịch vụ, giải pháp tối ưu và toàn diện nhất. Hiện tại Innotel đang tuyển Đại Lý ở các tỉnh thành trong khắp cả nước. Chúng tôi cam kết mức giá tốt, với chiết khấu hấp dẫn cho Đại Lý, Đối Tác và bảo vệ các Dự Án lớn nhỏ trên toàn quốc.









