Mô Tả Access Points Cisco Meraki MR44:
Cisco Meraki MR44 là điểm truy cập Wi-Fi 6 (802.11ax) được quản lý hoàn toàn qua nền tảng đám mây Meraki, mang đến hiệu năng và hiệu quả vượt trội cho các môi trường triển khai thế hệ mới như văn phòng, trường học, bệnh viện, cửa hàng bán lẻ và khách sạn.
Thiết bị hỗ trợ 2×2:2 + 4×4:4 MU-MIMO, cung cấp tốc độ tổng hợp lên đến 3 Gbps thông qua hai băng tần hoạt động đồng thời (2.4 GHz và 5 GHz). Ngoài ra, MR44 còn được trang bị radio chuyên dụng thứ ba phục vụ giám sát và bảo vệ không dây (WIDS/WIPS) cùng tối ưu hóa RF tự động, và radio thứ tư tích hợp Bluetooth để hỗ trợ quét thiết bị và phát tín hiệu beacon.
Kết hợp giữa quản lý tập trung qua đám mây, phần cứng mạnh mẽ, nhiều radio và các tính năng phần mềm tiên tiến, Cisco Meraki MR44 là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường mật độ cao hoặc các ứng dụng đòi hỏi băng thông và hiệu năng cao như thoại IP, video độ nét cao và các hệ thống IoT doanh nghiệp.
Thông Số Kỹ Thuật:
| Category | Specification Detail |
| Radios | • 2.4 GHz 802.11b/g/n/ax client access radio • 5 GHz 802.11a/n/ac/ax client access radio • 2.4 GHz & 5 GHz dual-band WIDS/WIPS, spectrum analysis, & location analytics radio • 2.4 GHz Bluetooth Low Energy (BLE) radio with Beacon and BLE scanning support • Concurrent operation of all four radios |
| Frequency Bands | • 2.412-2.484 GHz • 5.150-5.250 GHz (UNII-1) • 5.250-5.350 GHz (UNII-2) • 5.470-5.600, 5.660-5.725 GHz (UNII-2e) • 5.725 -5.825 GHz (UNII-3) |
| Antenna | Internal Antenna (5.1dBi max gain at 2.4 GHz, 5.9dBi max gain at 5 GHz) |
| 802.11ax, 802.11ac Wave 2, & 802.11n Capabilities | • Features: DL-OFDMA**, UL-OFDMA**, TWT support**, BSS Coloring** • Spatial Streams: 2.4GHz: 2 x 2 MIMO (2 streams); 5GHz: 4 x 4 MIMO (4 streams) • MIMO Support: SU-MIMO, UL MU-MIMO* and DL MU-MIMO support • Signal Processing: Maximal ratio combining (MRC) & beamforming • Channel Widths: 802.11n: 20/40 MHz; 802.11ac: 20/40/80 MHz; 802.11ax: 20/40/80 MHz • Modulation: Up to 1024-QAM on both 2.4 GHz & 5 GHz bands • Aggregation: Packet aggregation |
| Power | • PoE: 42.5 – 57 V (802.3at) or 37 – 57 V (802.3af) – low power mode** • Alternative: 12 V DC input • Consumption: 30W max (802.3at) or 15W max (802.3af) – low power mode** • PoE injector and DC adapter sold separately |
Tài Liệu Datasheet:
Trên đây là giới thiệu về dòng Access Points Cisco Meraki MR44 của hãng Cisco.
✅ Mọi thiết bị Cisco cung cấp bởi Innotel đều kèm đầy đủ CO/CQ và bảo hành chính hãng.
✅ Nếu Quý Khách đang trong giai đoạn khảo sát cấu hình hoặc chuẩn bị dự án, vui lòng liên hệ Hotline 0982 887 089 để được hỗ trợ thông tin nhanh và chính xác.
Thuận Phong Innotel – Nhà phân phối lắp đặt hệ thống mạng tại Việt Nam và có đầy đủ giấy tờ CO CQ từ hãng. Đồng thời là một trong những công ty chuyên thiết kế, tư vấn, lắp đặt hệ thống mạng với gần 20 năm kinh nghiệm trong nghề, cùng với đội ngũ kỹ sư là chuyên gia trong các lĩnh vực CNTT.
Innotel tự tin đem đến cho quý khách hàng những dịch vụ, giải pháp tối ưu và toàn diện nhất. Hiện tại Innotel đang tuyển Đại Lý ở các tỉnh thành trong khắp cả nước. Chúng tôi cam kết mức giá tốt, với chiết khấu hấp dẫn cho Đại Lý, Đối Tác và bảo vệ các Dự Án lớn nhỏ trên toàn quốc.








