UniFi U6 LR là bộ phát wifi Access Point hiệu suất cao tận dụng công nghệ WiFi 6 tiên tiến để cung cấp vùng phủ sóng không dây mạnh mẽ cho môi trường doanh nghiệp. Bộ phát wifi UniFi 6 Long-Range (U6-LR) cung cấp tốc độ vô tuyến tổng hợp lên đến 3,0 Gbps với 5 GHz (4×4 MU-MIMO và OFDMA) và 2,4 GHz 4×4 MIMO radio. UniFi U6-LR hòa nhập liền mạch với mọi môi trường và có khả năng được gắn trong môi trường trong nhà và bán ngoài trời (xếp hạng IP54).
Specification U6-LR
| Dimensions | Ø220 x 48 mm (Ø8.66 x 1.89″) |
| Weight | Without Mount: 800 g (1.76 lb) |
| With Mount: 930 g (2.05 lb) | |
| Enclosure Material | Plastic |
| Mounting Material | SGCC Steel |
| Weatherproong | IP54 |
| HARDWARE | |
| Processor Specs | Dual-Core® Cortex® A53 at 1.35 GHz |
| Memory Information | 512 MB |
| Management Interface | Ethernet In-Band |
| Networking Interface | (1) 1 Gbps Ethernet RJ45 |
| Buttons | Factory Reset |
| LEDs | RGB |
| Power Method | 802.3at PoE, Passive PoE (48V) |
| Power Supply | 802.3at PoE; 48V, 0.65A PoE Adapter (Not Included) |
| Supported Voltage Range | 44 to 57VDC |
| Max. Power Consumption | 16.5W |
| Max. TX Power | |
| 2.4 GHz | 26 dBm |
| 5 GHz | 26 dBm |
| MIMO | |
| 2.4 GHz | 4 x 4 |
| 5 GHz | 4 x 4 |
| Throughput Speeds | |
| 2.4 GHz | 600 Mbps |
| 5 GHz | 2400 Mbps |
| Antenna Gain | |
| 2.4 GHz | 4 dBi |
| 5 GHz | 5.5 dBi |
| Mounting | Wall/Ceiling (Kits Included) |
| Operating Temperature | -30 to 60° C (-22 to 140° F) |
| Operating Humidity | 5 – 95% Noncondensing |
| Certifications | CE, FCC, IC |
| SOFTWARE | |
| Wi-Fi Standards | 802.11a/b/g |
| Wi-Fi 4/Wi-Fi 5/Wi-Fi 6 | |
| Wireless Security | WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3) |
| BSSID | 8 per Radio |
| VLAN | 802.1Q |
| Advanced QoS | Per-User Rate Limiting |
| Guest Trafc Isolation | Supported |
| Concurrent Clients | 300+ |
| SUPPORTED DATA RATES (MBPS) | |
| 802.11a | 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| 802.11b | 1, 2, 5.5, 11 Mbps |
| 802.11g | 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| 802.11n (Wi-Fi 4) | 6.5 Mbps to 600 Mbps (MCS0 – MCS31, HT 20/40) |
| 802.11ac (Wi-Fi 5) | 6.5 Mbps to 1.7 Gbps (MCS0 – MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80/160) |
| 802.11ax (Wi-Fi 6) | 7.3 Mbps to 2.4 Gbps (MCS0 – MCS11 NSS1/2/3/4, HE 20/40/80/160) |













