Mô Tả Switch QNAP QGD-1600P-4G.
QGD-1600P-4G là thiết bị switch PoE được quản lý đầu tiên trên thế giới tích hợp hỗ trợ Máy Ảo (VM), mở ra hướng đi mới trong thiết kế hạ tầng mạng thông minh. Thiết bị được trang bị 16 cổng Gigabit PoE, trong đó có 4 cổng công suất cao 60 watt và 12 cổng 30 watt, bao gồm 2 cổng combo PoE/SFP, giúp tối ưu triển khai cho các môi trường mạng linh hoạt và phức tạp.
Sở hữu kiến trúc CPU kép, QGD-1600P không chỉ hỗ trợ đầy đủ chức năng chuyển mạch Layer 2 truyền thống, mà còn có khả năng vận hành song song các ứng dụng VM và hệ điều hành QTS. Nhờ đó, thiết bị có thể thực hiện nhiều vai trò khác nhau như:
-
NAS lưu trữ dữ liệu
-
NVR giám sát video
-
Router và firewall bảo mật mạng
-
Bộ điều khiển Access Point trong hệ thống mạng LAN không dây
Ngoài ra, QGD-1600P còn tích hợp công nghệ Mạng Định Nghĩa Bằng Phần Mềm (SDN), hỗ trợ các tác vụ linh hoạt trong việc phân phối tài nguyên mạng, bảo vệ an ninh và mở rộng hệ thống.
Với tính đa năng và khả năng quản lý tập trung, dòng Guardian như QGD-1600P là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa muốn xây dựng hạ tầng LAN toàn diện, tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả vận hành và mở rộng trong tương lai.
Thông Số Kỹ Thuật.
| Mã sản phẩm | QGD-1600P-4G |
| Loại quản lý | Quản lý qua Web (Web Managed) |
| Số cổng | 16 |
| Cổng 1GbE (RJ45) | 14 |
| Cổng Combo 1GbE SFP/RJ45 | 2 |
| Tổng số cổng PoE | 16 |
| PoE PSE (802.3af, 15.4W) | Cổng 1-16 |
| PoE+ PSE (802.3at, 30W) | Cổng 1-16 |
| PoE++ PSE (802.3bt, 60W) | Cổng 1-4 |
| Công suất đầu ra PoE | Cổng 1-4 (60W), Cổng 5-16 (30W) |
| Tổng ngân sách nguồn PoE | 360W |
| Khe cắm PCIe | Khe 1: PCIe Gen2 (x2) Khe 2: PCIe Gen2 (x2) |
| Cổng USB 3.2 Gen 1 | 1 |
| Cổng USB 2.0 | 2 |
| Cổng quản lý | 1 x 1GbE |
| Cổng USB 3.2 Gen 2 (10Gbps) | Tùy chọn qua bộ chuyển đổi PCIe |
| Đầu ra HDMI™ | 1 |
| Mô tả nguồn điện | Bộ nguồn tích hợp (Internal Power Supply Unit) |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 418W |
| Loại nguồn vào | AC |
| Dải điện áp đầu vào | 100-240VAC, 50/60 Hz |
| Bảng địa chỉ MAC | 8K |
| Tổng thông lượng không chặn | 16Gbps |
| Dung lượng chuyển mạch | 32Gbps |
| Giao diện quản lý | Web |
| Ethernet tiết kiệm năng lượng (IEEE 802.3az) | Có |
| Quạt | Hệ thống: 2 x 4 cm (12V DC) |
| Tiêu chuẩn hỗ trợ | IEEE 802.3u 100Tx Fast Ethernet IEEE 802.3ab 1000BASE-T Gigabit Ethernet IEEE 802.3z 1000Base-X IEEE 802.3x Full-duplex flow control IEEE 802.3af/at/bt Power-over-Ethernet (PoE) IEEE 802.1q Virtual LANs (VLAN) IEEE 802.1p QoS Protocol for Traffic Prioritization |
| Kiểu dáng | Gắn tủ rack (Rackmount) |
| Đèn LED chỉ báo | Mỗi cổng: Liên kết/Hoạt động/Tốc độ/PoE Hệ thống: Cảnh báo/PoE/Quạt |
| Quản lý LCD | Không có thông tin cụ thể |
| Nút bấm | Nút nguồn PSU thiết bị Nút nguồn Host Nút reset Host (tải mặc định) Nút reset Switch |
| Kích thước (CxRxS) | 47.2 × 436.2 × 326.2 mm |
| Trọng lượng (Tịnh) | 4.41 kg |
| Trọng lượng (Tổng) | 5.56 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F) |
| Độ ẩm tương đối | 5% đến 95% không ngưng tụ, nhiệt độ bầu ướt: 27˚C (80.6˚F) |
| Chứng nhận | CE, FCC, VCCI, BSMI RCM |
| Tương thích điện từ | CLASS A, UL62368 |
| Jumbo Frames | 9K |
| Bảo hành | 2 năm |
| Thông số QTS Tích hợp | |
| CPU | Bộ xử lý Intel® Celeron® J4115 lõi tứ 1.8 GHz (tăng tốc lên đến 2.5 GHz) |
| Kiến trúc CPU | 64-bit x86 |
| Băng thông mạng nội bộ | 2 x 1GbE |
| Bộ xử lý đồ họa | Intel® HD Graphics 600 |
| Đơn vị dấu phẩy động | Có |
| Công cụ mã hóa | AES-NI |
| Bộ nhớ hệ thống | 4 GB (1 x 4 GB) |
| Bộ nhớ tối đa | 8 GB |
| Khe cắm bộ nhớ | 2 x SODIMM DDR4 |
| Bộ nhớ Flash | 4GB (Bảo vệ hệ điều hành khởi động kép) |
| Khay ổ đĩa | 2 x 2.5-inch SATA 6Gb/s, 3Gb/s |
| Khả năng tương thích ổ đĩa | Khay 2.5-inch: Ổ đĩa thể rắn 2.5-inch Ổ đĩa cứng 2.5-inch |
| Hỗ trợ Hot-swappable | Có |
| Khe cắm SSD M.2 | Tùy chọn qua bộ chuyển đổi PCIe |
| Hỗ trợ tăng tốc bộ nhớ đệm SSD | Có |
| Hệ thống tệp: Ổ cứng nội bộ | EXT4 |
| Hệ thống tệp: Ổ cứng ngoài | EXT3, EXT4, NTFS, FAT32, HFS+, exFAT (giấy phép tùy chọn) |
Tài liệu Datasheet:
Trên đây là giới thiệu về dòng Thiết Bị Chuyển Mạch Switch QNAP QGD-1600P-4G của hãng QNAP. Nếu Quý Khách có thắc mắc hoặc muốn tìm hiểu chi tiết về thiết bị thì Quý Khách vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật để được tư vấn, hỗ trợ và giải đáp một cách tốt nhất.
Thuận Phong Innotel – Nhà phân phối lắp đặt hệ thống mạng Cisco tại Việt Nam và có đầy đủ giấy tờ CO CQ từ hãng. Đồng thời là một trong những công ty chuyên thiết kế, tư vấn, lắp đặt hệ thống mạng với gần 20 năm kinh nghiệm trong nghề, cùng với đội ngũ kỹ sư là chuyên gia trong các lĩnh vực CNTT.
Innotel tự tin đem đến cho quý khách hàng những dịch vụ, giải pháp tối ưu và toàn diện nhất. Hiện tại Innotel đang tuyển Đại Lý ở các tỉnh thành trong khắp cả nước. Chúng tôi cam kết mức giá tốt, với chiết khấu hấp dẫn cho Đại Lý, Đối Tác và bảo vệ các Dự Án lớn nhỏ trên toàn quốc.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.